<"souiη>
*danh từ
 sự may vá, sự khâu vá
 đồ vật (quần, áo..) đang được may
 a sewing table
 bàn để khâu vá
 a sewing basket
 rổ khâu

Bạn đang xem: Sewing là gì

sewing▸ noun STITCHING, needlework, needlecraft, fancy-work. See danh mục.Sewing Techniques và Stitchesappliquébackstitchbar tackbastingbindingblackworkblanket stitchblind stitchbullion knotbuttonhole stitchchain stitchchikancouchingcrewel workcrochetingcross stitchcrow"s footcutworkdarningdartdrawn workembroideryfacingfaggotingfeather stitchfine-drawingFlorentine stitchFrench knotfullinggatheringgros pointhemstitchherringbone stitchladder stitchlaid worklazy daisy stitchlochồng stitchloop stitchmitringneedlepointovercastingoverlockingoversewingoverstitchpatchworkpetit pointpleatingpurlquiltingruchingrufflingrunning stitchsaddle stitchsatin stitchscallopingshadow stitchshirringslip stitchsmockingstay stitchstem stitchstraight stitchSwiss darningtackingtapestrytent stitchtopstitchtrebletuckingtuftingwhipstitchwhiteworkwool work
■ sự may
bag sewing machine
■ đồ vật khâu bao
casing sewing machine
■ lắp thêm khâu ruột
trang chính sewing industry
■ công nghiệp may hộ gia đình
saông chồng sewing machine
■ đồ vật khâu vá bao
veins sewing
■ nút ít chặt
.
■ sự đóng sách
Lĩnh vực: dệt may
■ đồ gia dụng đang may
■ vật sẽ may vá
■ Việc may vá
sack-closing sewing machine
■ máy khâu đóng góp túi
sewing cotton
■ chỉ khâu sợi bông
sewing machine
■ vật dụng bay
sewing machine
■ sản phẩm công nghệ đóng góp sách
sewing machine
■ đồ vật khâu
sewing machine
■ sản phẩm công nghệ may
sewing silk
■ chỉ khâu tơ tằm
sewing silk
■ chỉ tơ
sewing together
■ sự khâu nối

Xem thêm: Download Solid Converter Pdf Full Crack, Download Solid Converter Pdf Full Version 10

Chuyên ổn ngành
* danh từ - sự may vá, sự khâu cá
WordNet

Xem thêm: Nghĩa Của Từ 'Wall Cladding Là Gì, Tra Từ Wall Cladding Là Gì

noun1.
joining or attaching by stitches ( Freq. 1) • Syn: stitching• Derivationally related forms: stitch (for: stitching ), sew Hypernyms: handicraft Hyponyms: blind stitching , suturing2. needlework on which you are working with needle và thread- she put her sewing back in the basket • Syn: stitchery• Derivationally related forms: stitch (for: stitchery ), sew Members of this Topic: needle Hypernyms: needlework , needlecraft Hyponyms:applique , binding , gather , gathering , mkết thúc , patch , darn , patchwork , stitch
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *