bury nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bury giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bury.

Bạn đang xem: Bury là gì


Từ điển Anh Việt

bury

/"beri/

* ngoại động từ

chôn, chôn cất; mai táng

to be buried alive: bị chôn sống

chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi

to be buried under snow: bị chôn vùi dưới tuyết

to bury one"s hands in one"s pockets: đút tay vào túi

quên đi

to bury the hatchet

giảng hoà, làm lành

to bury oneself in the country

ở ẩn dật nơi thôn dã

to bury oneself in one"s books

vùi đầu vào sách vở

to be buried in thought (in memories of the past)

mải mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)

to have buried a relative

đã mất một người thân


Từ điển Anh Anh - Wordnet


*

Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh
9,0 MB
Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
*

*

Từ điển Anh Việt offline
39 MB
Tích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.

Xem thêm: Download Sony Vegas Pro 12 Full Crack, Download Sony Vegas 12 Full Crack


*

Từ liên quan
Hướng dẫn cách tra cứu
Sử dụng phím tắt
Sử dụng phím để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và để thoát khỏi.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm,sử dụng phím mũi tên lên <↑> hoặc mũi tên xuống <↓> để di chuyển giữa các từ được gợi ý.Sau đó nhấn (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Nhấp chuột vào từ muốn xem.

Xem thêm: Tra Từ Power Plant Là Gì


Lưu ý
Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý,khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Privacy Policy|Google Play|Facebook|Top ↑|
*

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *